Cẩm nang Du Học CHLB Đức

Nên du học Đức hay Canada 2027? So sánh học phí, visa và cơ hội sau tốt nghiệp

So sánh du học đại học Đức và Canada cho học sinh Việt: đầu vào, học phí, tài chính visa, làm thêm và sau tốt nghiệp. Anh giúp các em chọn theo hồ sơ, không theo quảng cáo.

Trọng Mười Du Học
Trọng Mười Du HọcKiến thức cho hành trình quốc tế
25 phút đọc
Nên du học Đức hay Canada 2027? So sánh học phí, visa và cơ hội sau tốt nghiệp
Mục lục bài viết
  1. 1. Đức hay Canada: trước hết phải so đúng cùng một bậc học
  2. 2. Bảng so sánh nhanh Đức và Canada cho học sinh Việt
  3. 3. Đầu vào Bachelor Đức: APS và Hochschulzugang là hai việc phải kiểm tra sớm
  4. 4. Đầu vào Bachelor Canada: thường làm việc trực tiếp với yêu cầu của từng trường
  5. 5. Ngôn ngữ: Đức thường đòi đầu tư thêm tiếng Đức ở bậc Bachelor
  6. 6. Học phí: đây là khác biệt lớn nhất giữa hai lựa chọn
  7. 7. Chứng minh tài chính visa: đừng nhầm “mức tối thiểu” với “ngân sách thực tế”
  8. 8. Study permit Canada còn có PAL/TAL trong phần lớn hồ sơ Bachelor
  9. 9. Làm thêm: Canada cho 24 giờ/tuần, Đức dùng 140/280 ngày hoặc 20 giờ/tuần
  10. 10. Sau tốt nghiệp Đức: có tối đa 18 tháng để tìm qualified employment
  11. 11. Sau tốt nghiệp Canada: PGWP đáng chú ý nhưng không tự động
  12. 12. Canada có lợi thế “English + PGWP”, nhưng đổi lại là áp lực tài chính lớn hơn
  13. 13. Đức có lợi thế học phí, nhưng đổi lại hồ sơ đầu vào và tiếng Đức khó hơn
  14. 14. Hồ sơ nào thường hợp Đức hơn, hồ sơ nào hợp Canada hơn?
  15. 15. 7 câu các em nên trả lời trước khi chọn nước
  16. 16. Những lỗi anh muốn các em tránh
  17. 17. Câu hỏi thường gặp
  18. Du học Đức hay Canada rẻ hơn?
  19. Canada có dễ xin visa hơn Đức không?
  20. Học Canada xong có chắc được PGWP 3 năm không?
  21. Học Đức xong có chắc ở lại làm việc được không?
  22. Nếu tiếng Anh tốt nhưng chưa biết tiếng Đức thì nên chọn Canada?
  23. 18. Anh chốt lại cho các em
Nếu các em hỏi anh “du học Đức hay Canada tốt hơn?”, anh sẽ không trả lời bằng tên một nước. Câu đúng hơn là: hồ sơ, ngân sách, ngoại ngữ và mục tiêu sau tốt nghiệp của các em hợp nước nào hơn. Đức và Canada đều có hệ thống đại học mạnh, nhưng cách vào trường, chi phí và luật dành cho sinh viên quốc tế khá khác nhau. Với học sinh Việt Nam, khác biệt lớn nhất thường nằm ở 4 điểm: Đức phức tạp hơn ở điều kiện học thuật/APS nhưng học phí trường công có thể thấp hơn; Canada trực diện hơn về hồ sơ trường nhưng học phí quốc tế thường cao hơn; quy định làm thêm khác nhau; và cơ chế ở lại sau tốt nghiệp cũng không giống nhau. Bài này chỉ so du học bậc Đại học. Anh không lấy Ausbildung Đức ra để làm “đối thủ” với Bachelor Canada, vì Ausbildung là đào tạo nghề kép, có hợp đồng đào tạo và cơ chế visa khác. Nếu các em đang cân nhắc học nghề Đức, nên đọc riêng lộ trình đó thay vì trộn vào bài so sánh Đại học.

1. Đức hay Canada: trước hết phải so đúng cùng một bậc học

Hình ảnh hoạt động học viên tại Trọng Mười Edu/ICOEURO
Trong bài này, “du học Đức” nghĩa là Bachelor tại Universität/Hochschule của Đức; “du học Canada” nghĩa là Bachelor tại một Designated Learning Institution – DLI – phù hợp ở Canada. Điểm này quan trọng vì nhiều quảng cáo hay đặt “Đức học nghề có lương” cạnh “Canada học Đại học” rồi kết luận nước nào rẻ hơn. So như vậy lệch ngay từ đầu. Ausbildung Đức có cấu trúc nghề nghiệp và lương đào tạo; Bachelor Đức/Canada là chương trình Đại học. Nếu các em muốn hiểu hệ thống Đại học Đức trước khi so, có thể đọc bài các trường Đại học Đức và cách chọn hoặc bài du học Đại học Đức.

2. Bảng so sánh nhanh Đức và Canada cho học sinh Việt

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng
Tiêu chí Đức Canada
Đầu vào từ Việt Nam APS; tùy hồ sơ có thể Studienkolleg hoặc vào thẳng theo điều kiện hiện hành Trường đánh giá bằng phổ thông, môn học, điểm và yêu cầu tiếng theo từng chương trình
Ngôn ngữ Bachelor Nhiều chương trình bằng tiếng Đức; English-taught Bachelor có nhưng ít hơn Chủ yếu English hoặc French tùy trường/tỉnh
Học phí Nhiều trường công không thu tuition thông thường; có ngoại lệ theo bang/trường International tuition thường là khoản lớn và khác mạnh theo trường/ngành
Tài chính visa Blocked account tối thiểu 11.904 EUR theo mức 2026 Từ 01/09/2026: 23.448 CAD/năm chi phí sinh hoạt cho 1 người, chưa gồm tuition và đi lại
Làm thêm 140 ngày đủ/280 nửa ngày mỗi năm hoặc tối đa 20 giờ/tuần theo quy định hiện hành Off-campus tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ; có thể làm không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức nếu đủ điều kiện
Sau tốt nghiệp Có thể xin tối đa 18 tháng để tìm qualified employment Có thể đủ điều kiện PGWP; Bachelor không có field-of-study requirement nhưng vẫn phải đáp ứng điều kiện PGWP khác
Anh muốn các em nhìn bảng này như bản đồ, không phải kết luận. Ví dụ “Canada dễ hơn” chỉ đúng ở một số bước hồ sơ; admission tại các trường cạnh tranh vẫn rất cao. Tương tự, “Đức rẻ hơn” không có nghĩa mọi trường ở Đức đều không thu tuition.

3. Đầu vào Bachelor Đức: APS và Hochschulzugang là hai việc phải kiểm tra sớm

Nữ sinh quốc tế học tập trong thư viện đại học tại Đức
Với bằng Việt Nam, APS là một bước rất đặc thù của hồ sơ Đức. Đại sứ quán Đức tại Hà Nội hiện xác nhận APS kiểm tra Hochschulzugangsberechtigung và hồ sơ học tập của ứng viên Việt Nam; APS certificate/bescheinigung là một trong các điều kiện để học Đại học Đức. Đối với người chưa tốt nghiệp Đại học, hướng dẫn APS hiện hành từ Đại sứ quán Đức nêu một số đường chính. Ví dụ, để có fachgebundener Zugang vào Studienkolleg/Feststellungsprüfung từ bằng THPT Việt Nam, kết quả kỳ thi tốt nghiệp quốc gia phải đáp ứng tổ hợp môn được yêu cầu, điểm trung bình của 6 môn được tính ít nhất 6,5 và không môn nào dưới 4,0. Một đường khác là đã học ít nhất 1 năm Bachelor full-time tại một Đại học Việt Nam được công nhận. Để có direct fachgebundener Hochschulzugang, hướng dẫn hiện hành nêu ít nhất 2 năm học Bachelor full-time tại một Đại học Việt Nam được công nhận. Vì vậy câu “tốt nghiệp THPT Việt Nam là vào thẳng Đại học Đức” không nên dùng chung cho mọi hồ sơ. Nếu các em chưa rõ mình cần APS và Studienkolleg ở mức nào, xem thêm APS là gì và Studienkolleg ở Đức.

4. Đầu vào Bachelor Canada: thường làm việc trực tiếp với yêu cầu của từng trường

Canada không có một APS kiểu Đức cho toàn bộ học sinh Việt. Đại học sẽ đánh giá theo nơi các em học phổ thông, ngành muốn vào, môn prerequisite và chuẩn tiếng Anh/French của chính trường. UBC là một ví dụ rõ: trường yêu cầu international high-school applicants đáp ứng general admission requirements, degree-specific requirements và English Language Admission Standard. UBC còn dùng thông tin lớp 11–12 và, với nhiều applicant, personal profile trong quá trình đánh giá cạnh tranh. Với English, UBC hiện công bố cho intake 2027/28 một lựa chọn phổ biến là IELTS Academic 6.5 overall, không kỹ năng nào dưới 6.0. Anh dùng UBC để minh họa cách một trường Canada công bố điều kiện; không phải mọi Đại học Canada đều dùng đúng mức này. Điểm tiện của Canada là các em thường nhìn thẳng vào admission page của trường và biết họ cần gì. Điểm khó là mức cạnh tranh, prerequisite và học phí khác mạnh theo chương trình.

5. Ngôn ngữ: Đức thường đòi đầu tư thêm tiếng Đức ở bậc Bachelor

Hình ảnh hoạt động học viên tại Trọng Mười Edu/ICOEURO
Nhiều Bachelor tại Đức học bằng tiếng Đức. English-taught Bachelor vẫn có, nhưng ít hơn Master. Vì vậy với học sinh bắt đầu từ Việt Nam, Đức thường yêu cầu một khoản đầu tư thời gian đáng kể cho tiếng Đức trước khi học chuyên ngành. Canada thì ngược lại: phần lớn chương trình ở các tỉnh nói tiếng Anh sử dụng English; Quebec và một số chương trình khác có French. Nếu các em đã có IELTS mạnh và chưa có tiếng Đức, Canada thường cho cảm giác “đi thẳng hơn” về ngôn ngữ. Nhưng anh không khuyên chọn nước chỉ bằng một chứng chỉ. Học Bachelor 3–4 năm bằng ngôn ngữ thứ hai khác hoàn toàn luyện IELTS để nộp hồ sơ. Nếu muốn học Đức bằng tiếng Anh, xem thêm du học Đức bằng tiếng Anh và kiểm tra từng chương trình.

6. Học phí: đây là khác biệt lớn nhất giữa hai lựa chọn

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng
Ví dụ chính thức Mức đang công bố Cách hiểu
University of Cologne Không tuition fee; Semesterbeitrag 355,65 EUR ở WiSe 2026/27 Ví dụ điển hình của trường công Đức chỉ thu semester contribution
TUM Từ WiSe 2027/28, Bachelor third-country: 2.300 hoặc 3.400 EUR/học kỳ tùy chương trình Cho thấy không phải mọi trường công Đức đều “0 học phí” với non-EU
UBC – Science 53.082 CAD cho full course load của international student mới 2026/27 Ví dụ trường nghiên cứu lớn, học phí quốc tế cao
University of Manitoba – Arts Khoảng 24.000 CAD cho Fall/Winter full-time estimate hiện công bố Ví dụ cho thấy học phí Canada khác mạnh giữa trường/ngành
University of Cologne hiện nói rõ trường không thu tuition fee và sinh viên đóng semester contribution; ở Wintersemester 2026/27, nhiều chương trình của trường niêm yết Semesterbeitrag 355,65 EUR. Nhưng không nên biến điều đó thành “toàn bộ Đức miễn học phí”. TUM đã công bố rằng từ Wintersemester 2027/28, tuition cho international students từ third countries sẽ tăng; Bachelor là 2.300 hoặc 3.400 EUR/học kỳ tùy chương trình. Đây là số 2027/28 đã được công bố, nên anh có thể ghi đúng năm. Canada có cấu trúc khác hẳn. UBC đang công bố international tuition 2026/27 cho Bachelor of Science full course load là 53.082 CAD. University of Manitoba lại ước tính Arts khoảng 24.000 CAD cho một năm Fall/Winter full-time. Hai ví dụ cùng một quốc gia mà chênh rất mạnh, nên các em phải xem đúng trường và ngành. Nếu ngân sách gia đình là yếu tố số một, Đức thường đáng để nghiên cứu trước. Nhưng hãy cộng thêm tiếng Đức, Studienkolleg nếu có, semester contribution, nhà ở và thời gian chuẩn bị hồ sơ.

7. Chứng minh tài chính visa: đừng nhầm “mức tối thiểu” với “ngân sách thực tế”

Nữ sinh quốc tế trong bối cảnh học tập và thành phố Canada
Đối với Đức, Make it in Germany hiện ghi blocked account tối thiểu 11.904 EUR cho năm 2026 để chứng minh sinh hoạt phí khi xin visa học Đại học. Bài này được viết cho 2027, nhưng anh không đổi 11.904 EUR thành “mức 2027” vì chưa có nguồn chính thức xác nhận mức mới trong dữ liệu đang dùng. Canada hiện cập nhật theo cách khác. IRCC quy định applicant phải chứng minh đủ tiền cho tuition + sinh hoạt + đi lại. Nếu nộp từ ngày 01/09/2026, một người học ngoài Quebec cần tối thiểu 23.448 CAD/năm cho living expenses, chưa gồm học phí và transportation. IRCC còn yêu cầu với chương trình dài hơn một năm, ngoài nguồn tiền năm đầu, applicant phải giải thích kế hoạch tài chính cho toàn bộ thời gian học. Đây là điểm các em cần nhìn rất thực tế: học phí Canada cao thì chứng minh tài chính không chỉ là “đạt một mức tài khoản”. Mức tài chính visa không phải ngân sách sống lý tưởng. Ở Đức, các em vẫn phải tính nhà, bảo hiểm, ăn uống và thành phố cụ thể; có thể tham khảo thêm bài chi phí sinh hoạt ở Đức.

8. Study permit Canada còn có PAL/TAL trong phần lớn hồ sơ Bachelor

IRCC hiện yêu cầu Letter of Acceptance từ DLI và trong phần lớn trường hợp còn cần Provincial Attestation Letter/Territorial Attestation Letter – PAL/TAL. PAL/TAL xác nhận applicant có một suất trong quota của tỉnh/lãnh thổ. Từ 01/01/2026, Master/Doctorate degree ở public DLI có exemption mới, nhưng Bachelor thông thường không nằm trong exemption đó. Vì bài này đang so bậc Đại học, các em phải kiểm tra PAL/TAL khi chuẩn bị study permit. Đây cũng là lý do anh không thích câu “Canada chỉ cần có offer trường rồi xin visa”. LOA là bước quan trọng nhưng chưa phải toàn bộ hồ sơ study permit.

9. Làm thêm: Canada cho 24 giờ/tuần, Đức dùng 140/280 ngày hoặc 20 giờ/tuần

IRCC hiện cho eligible international students làm off-campus tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học. Trong scheduled breaks chính thức, có thể làm không giới hạn giờ nếu vẫn đáp ứng điều kiện. Đức hiện cho sinh viên third-country làm tối đa 140 ngày đủ hoặc 280 nửa ngày/năm, hoặc theo lựa chọn tối đa 20 giờ/tuần. Student jobs tại trường có quy tắc riêng. Anh không khuyên dùng quyền làm thêm để “bù học phí”. Đây là quyền lao động có giới hạn, không phải kế hoạch tài chính an toàn cho cả bằng Bachelor. Đặc biệt ở Canada, IRCC yêu cầu chứng minh tiền mà không dựa vào việc sẽ đi làm sau khi sang.

10. Sau tốt nghiệp Đức: có tối đa 18 tháng để tìm qualified employment

Hình ảnh hoạt động học viên tại Trọng Mười Edu/ICOEURO
Make it in Germany hiện nêu người hoàn thành bằng Đại học tại Đức có thể xin residence permit tìm qualified employment tối đa 18 tháng. Trong thời gian tìm việc, người tốt nghiệp được phép làm việc; khi có qualified job phù hợp thì chuyển sang residence permit lao động tương ứng hoặc EU Blue Card nếu đủ điều kiện. 18 tháng là một khoảng thời gian tìm việc, không phải bảo đảm có việc. Ngành học, tiếng Đức, internship, location và tình hình thị trường vẫn quyết định rất nhiều.

11. Sau tốt nghiệp Canada: PGWP đáng chú ý nhưng không tự động

Canada có Post-Graduation Work Permit – PGWP – cho người tốt nghiệp chương trình đủ điều kiện tại PGWP-eligible DLI và đáp ứng các yêu cầu khác. Với Bachelor, Master và Doctorate, IRCC hiện không yêu cầu field of study requirement cho PGWP. Tuy nhiên Bachelor graduates phải chứng minh ngôn ngữ tối thiểu CLB/NCLC 7 ở cả bốn kỹ năng theo quy định hiện hành. Về thời hạn, nếu chương trình đủ điều kiện kéo dài từ 2 năm trở lên, PGWP có thể được cấp tới 3 năm; chương trình dưới 2 năm thường có PGWP tối đa bằng độ dài chương trình. Master từ ít nhất 8 tháng có quy tắc riêng có thể tới 3 năm, nhưng đó không phải trọng tâm bài Bachelor này. Điểm anh muốn các em nhớ: không phải mọi DLI và mọi program đều tự động PGWP-eligible. Hãy kiểm tra DLI list và program trước khi đóng học phí. PGWP cũng là work permit tạm thời, không phải permanent residence.

12. Canada có lợi thế “English + PGWP”, nhưng đổi lại là áp lực tài chính lớn hơn

Với một học sinh Việt đã có IELTS tốt, muốn học Bachelor bằng English và gia đình đủ ngân sách, Canada có một lộ trình dễ hình dung: university admission → study permit → học → PGWP nếu đủ điều kiện. Nhưng chi phí phải được nhìn rất tỉnh táo. Một trường như UBC có thể hơn 50.000 CAD tuition/năm ở Science trước khi tính nhà ở và sinh hoạt. Trường khác có thể thấp hơn đáng kể, nhưng vẫn là khoản lớn so với nhiều public university ở Đức. Ngoài ra luật Canada thay đổi khá thường xuyên trong vài năm gần đây: PAL/TAL, giờ làm thêm và điều kiện PGWP đều đã thay đổi. Vì vậy các em không nên lập kế hoạch 4 năm dựa vào một video TikTok cũ.

13. Đức có lợi thế học phí, nhưng đổi lại hồ sơ đầu vào và tiếng Đức khó hơn

Đức hấp dẫn nhất khi các em sẵn sàng đầu tư tiếng Đức và xử lý đúng APS/Hochschulzugang. Nếu đủ đường vào trường công không tuition, tổng học phí có thể thấp hơn Canada rất nhiều. Đổi lại, việc phải học tiếng Đức tới mức học thuật, Studienkolleg nếu cần, và chuẩn bị hồ sơ từ Việt Nam có thể làm timeline dài hơn. Anh thường thấy đây là điểm nhiều em đánh giá thiếu: “ít học phí” không đồng nghĩa “đường vào nhanh”. Nếu các em đã có định hướng nghề nghiệp muốn làm ở Đức lâu dài, tiếng Đức lại trở thành tài sản chứ không chỉ là rào cản. Nhiều internship, Werkstudent job và công việc sau tốt nghiệp sẽ mở rộng hơn khi tiếng tốt.

14. Hồ sơ nào thường hợp Đức hơn, hồ sơ nào hợp Canada hơn?

Nữ sinh cân nhắc lựa chọn giữa du học Đức và Canada
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng
Nếu các em ưu tiên... Đức đáng cân nhắc hơn khi... Canada đáng cân nhắc hơn khi...
Ngân sách học phí Muốn ưu tiên trường công có tuition thấp/không tuition và chấp nhận học tiếng Đức Gia đình có ngân sách học phí cao hơn và đã chuẩn bị kế hoạch tài chính nhiều năm
Ngôn ngữ Sẵn sàng đầu tư tiếng Đức tới mức học thuật Muốn học Bachelor chủ yếu bằng tiếng Anh/French và đáp ứng chuẩn ngoại ngữ trường
Đường vào Đại học Chấp nhận APS, kiểm tra Hochschulzugang và có thể Studienkolleg Muốn nộp trực tiếp theo bộ yêu cầu của từng trường từ hồ sơ THPT
Sau tốt nghiệp Muốn dùng 18 tháng tìm qualified employment sau bằng Đức Muốn xem xét PGWP nếu trường/chương trình đủ điều kiện và bản thân đáp ứng yêu cầu IRCC
Anh nhắc lại: bảng này không phải “Đức dành cho nhà nghèo, Canada dành cho nhà có điều kiện”. Có scholarship, tuition waiver, ngành đặc thù và trường tư/công rất khác nhau. Đây chỉ là cách nhìn để các em biết nên nghiên cứu nước nào trước.

15. 7 câu các em nên trả lời trước khi chọn nước

  1. Gia đình có thể chi bao nhiêu mỗi năm trong 4 năm? Đừng chỉ tính năm đầu.
  2. Em có sẵn sàng học tiếng Đức 1–2 năm trước/đầu lộ trình không?
  3. Hồ sơ hiện tại vào thẳng Đức hay phải Studienkolleg?
  4. Ngành em muốn học có chương trình tốt bằng English ở Canada hay bằng German ở Đức?
  5. Em muốn môi trường nghề nghiệp nào sau tốt nghiệp?
  6. Em đã kiểm tra PGWP eligibility của program Canada chưa?
  7. Em có kế hoạch dự phòng nếu visa hoặc admission không đạt ở lựa chọn số 1?

16. Những lỗi anh muốn các em tránh

  • So Ausbildung Đức với Bachelor Canada rồi gọi đó là cùng một lựa chọn.
  • Nghĩ Đức hoàn toàn miễn học phí. TUM và một số bang/trường là ví dụ rõ về ngoại lệ.
  • Nghĩ Canada có PGWP nên chắc chắn ở lại.
  • Dùng tiền làm thêm làm nguồn tài chính chính.
  • Dùng blocked account 2026 rồi ghi thành mức Đức 2027.
  • Chỉ nhìn tuition mà bỏ chi phí nhà ở và bảo hiểm.
  • Chọn nước trước khi chọn ngành và đọc chương trình.

17. Câu hỏi thường gặp

Du học Đức hay Canada rẻ hơn?

Nếu các em vào public university Đức không thu tuition, Đức thường có lợi thế rõ về học phí. Canada có international tuition cao hơn ở nhiều trường. Nhưng phải cộng cả semester fee, tiếng Đức/Studienkolleg và chi phí sống trước khi kết luận.

Canada có dễ xin visa hơn Đức không?

Anh không dùng từ “dễ” cho visa. Canada cần LOA, thường PAL/TAL, tài chính và các điều kiện study permit; Đức cần admission, tài chính, APS và điều kiện học thuật/ngôn ngữ. Kết quả phụ thuộc hồ sơ cá nhân.

Học Canada xong có chắc được PGWP 3 năm không?

Không. Thời hạn và eligibility phụ thuộc program length, DLI/program eligibility, language và các điều kiện IRCC. Bachelor không phải field-of-study requirement, nhưng vẫn phải đáp ứng các yêu cầu khác.

Học Đức xong có chắc ở lại làm việc được không?

Không. Đức cho phép xin tối đa 18 tháng tìm qualified employment sau tốt nghiệp, nhưng các em vẫn phải tự tìm công việc phù hợp và chuyển residence title đúng điều kiện.

Nếu tiếng Anh tốt nhưng chưa biết tiếng Đức thì nên chọn Canada?

Canada sẽ thuận hơn về ngôn ngữ ở nhiều chương trình Bachelor, nhưng học phí cao hơn. Nếu ngân sách có giới hạn và em sẵn sàng đầu tư tiếng Đức, Đức vẫn rất đáng cân nhắc.

18. Anh chốt lại cho các em

Anh chốt bài này bằng một cách rất đơn giản. Chọn Đức nếu các em ưu tiên chi phí học phí thấp hơn, chấp nhận đầu tư tiếng Đức và xử lý lộ trình APS/Studienkolleg kỹ. Chọn Canada nếu các em ưu tiên môi trường học bằng English, muốn lộ trình admission trực tiếp theo trường và gia đình có sức tài chính đủ lớn. Đừng chọn vì một câu “Đức miễn học phí” hoặc “Canada dễ định cư”. Hai câu đó đều quá đơn giản. Visa, việc làm và cư trú sau tốt nghiệp là các thủ tục riêng, không nước nào bảo đảm kết quả chỉ vì các em đã đóng học phí. Nếu em đang có 2 lựa chọn cụ thể – ví dụ một Bachelor ở Đức và một offer Canada – em có thể đặt hai trường cạnh nhau và so học phí, ngôn ngữ, visa, làm thêm và quyền sau tốt nghiệp. Làm tới mức đó, quyết định sẽ rõ hơn rất nhiều.
Bài viết hữu ích với bạn?
Đỗ Trọng Mười
Người đồng hành cùng bạn

Trọng Mười Du Học

Đỗ Trọng Mười · 9 năm kinh nghiệm tư vấn du học & lao động Nhật, Đức, Hàn.
Cùng bạn làm rõ mục tiêu, ngoại ngữ, chi phí và các bước chuẩn bị để lựa chọn hành trình phù hợp.

Ba quốc gia · Nhiều góc nhìn

Chọn điểm đến của bạn

Chạm vào lá cờ để khám phá các chương trình.

Khám phá CHLB Đức

Học nghề, học tiếng và chương trình lao động.

Tìm hiểu CHLB Đức ↗
CÙNG HỌC HỎI · CÙNG TIẾN XA

Chào mừng bạn trở lại.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và chia sẻ góc nhìn của bạn.

Một tài khoản · Nhiều hành trình để khám phá